Đồng hồ đo chiều sâu

Posted on Posted in Đồng hồ đo chuyên dụng, Sản phẩm, Thiết bị, dụng cụ đo
Model T-1

T-1T-1 測定子形状

Model T-1W

T-1WT-1W 測定子形状

Model T-2

T-2Contact Point ; T-2

Model T-2W

T-2WT-2W 測定子形状

Model T-2B

 T-2BContact Point ; T-2B

Model T-2C

T-2CContact Point ; XT-2C

Model T-3

T-3Contact Point ; XT-3

Model T-4

T-4Contact Point ; XT-4

Model T-6A

T-6A

Model T-6B

 T-6B

Thông số kỹ thuật
Model Dãi đo
(mm)
Độ chính xác
(µm)
Đồng hồ đo Đế
Thiết lập đo Độ phân giải
(mm)
Dãi đo
(mm)
Lực đo nhỏ hơn (N) Chiều dài (mm) Chiều rộng (mm)
T-1 0 – 160 ±20 207F-T 0.01 20 2.0 120 14
T-1W 0 – 220 ±20 207WF-T 0.01 20 2.0 100 11
T-2 0 – 10 ±15 107F-T 0.01 10 1.4 60 14
T-2W 0 – 20 ±20 207WF-T 0.01 20 2.0 75 11
T-2B 0 – 5 ±20 196B-T 0.01 5 1.4 75 11
T-2C 0 – 10 ±15 107F-T 0.01 10 1.4 75 11
T-3 0 – 10 ±15 107F-T 0.01 10 1.4 60 Xem hình trên
T-4 0 – 1 ±5 5F 0.001 1 1.5 40 10
T-6A 0 – 10 ±15 107F-T 0.01 10 1.4 Ø25
T-6B 0 – 10 ±15 107F-T 0.01 10 1.4 Ø25

 Đồng hồ đo chiều sâu điện tử

Model T2-205W
Model T2-257W

Model T1-205
Model T1-257

Model T2-127

 

Model T3-127

Model T5-127

Model T6-127

 

Thông số kỹ thuật
Model T2-205W T2-257W T1-205 T1-257 T2-127 T3-127 T5-127 T6-127
Độ phân giải 0.001mm 0.01mm 0.001mm 0.01mm 0.01mm 0.01mm 0.01mm 0.01mm
Sai số
(Ngoại trừ sai số hoá)
±0.004mm ±0.02mm ±0.004mm ±0.02mm ±0.02mm ±0.02mm ±0.02mm ±0.02mm
Kiểu đo DG-205 DG-257 DG-205 DG-257 DG-127 DG-127 DG-127 DG-127
Dãi đo 0 – 20mm 0 – 20mm 0 – 20mm 0 – 20mm 0 – 10mm 0 – 10mm 0 – 10mm 0 – 10mm
Độ phẳng của đế 0.005mm 0.005mm 0.005mm 0.005mm 0.005mm 0.005mm 0.005mm 0.005mm
Lựa chọn 7 điểm tiếp xúc
40 – 160mm
(Bước 20mm)
Dimensions; T2-205W, T2-257W
Dimensions ; T2-205W, T2-257W

Dimensions; T1-205, T1-257

Dimensions ; T1-205, T1-257

Dimensions; T2-127
Dimensions ; T2-127

Dimensions; T3-127
Dimensions ; T3-127

Dimensions; T5-127

Dimensions ; T5-127

Dimensions; T6-127

Dimensions ; T6-127