Dụng cụ đo độ dầy lực kẹp không đổi hiển thị số Peacock FFD Series

Posted on Posted in Đồng hồ đo độ dầy
Vật liệu đo JIS. NO  Model
Shrink package film. Z 1709 FFD-1
Polyethylene package film. Z 1702 FFD-1
Ethylene film. K 6783 FFD-1
Polyvinyl chloride film. K 6732 FFD-2
Leather. K 6550 FFD-3
Artificial leather. K 6505 FFD-3
Sheet rubber. K 6328 FFD-4
Vulcanized rubber / Thermoplastic rubber
(Hardness 35IRHD less) Contact Point ø8mm
K 6250A FFD-6
Vulcanized rubber / Thermoplastic rubber
(Hardness 35IRHD over) Contact Point ø5mm
K 6250A FFD-7
Vulcanized rubber / Thermoplastic rubber
(Hardness 35IRHD over) Contact Point ø8mm
K 6250A FFD-8
Common fabric (basic). L 1096 FFD-10
Adhesive interlined cloth (common weave). L 1086 FFD-10
Tensile properties of plastics. K 7113 FFD-13
FFD-1
FFD-1

 

Thông số kỹ thuật FFD Series
Model Độ phân
giải
(mm)
Dải đo
(mm)
Sai số
hiển thị
(µm)
Chiều sâu
họng kẹp
(mm)
Đường kính
đầu đo
(Ømm)
Anvil dia
(Ømm)
Lực kẹp
N(gf)
Độ
song song
(µm)
FFD-1 0.001 20 ±4 55 5 40 1.25±0.15
( 125±15 )
5
FFD-2 0.001 20 ±4 55 5 40 less than 0.8
( less than 80 )
5
FFD-3 0.01 20 ±20 55 10 50 3.93±0.1
( 393±10 )
10
FFD-4 0.01 20 ±20 55 10 50 less than 0.8
( less than 80 )
10
FFD-6 0.01 20 ±20 55 8
( 50.24mm² )
50 0.51±0.1
( 51±10 )
10
FFD-7 0.01 20 ±20 55 5
( 19.625mm² )
50 0.44±0.1
( 44±10 )
10
FFD-8 0.01 20 ±20 55 8
( 50.24mm² )
50 1.13±0.26
( 113±26)
10
FFD-10 0.01 20 ±20 55 11.3
( 1cm² )
50 less than 2.4
( less than 240 )
10
FFD-13 0.01 20 ±20 55 10
( 78.5mm² )
50 less than 1.57
( less than 157 )
10
Hiển thị số LED ( 0.001mm 5 ký tự/  0.01mm 4 ký tự
Nguồn điện AC adapter ( AC100V – AC240V )
Cổng kết nối RS-232C