Đồng hồ so Peacock

Posted on Posted in Thiết bị, dụng cụ đo

 

·Đồng hồ so một vòng đo  “Z” Series

 

Specifications
    Model           Độ
phân giải
(mm)
Range
(mm)
(Free stroke)

Dải

hiển thị

Sai số chỉ thị (µm) Backward
error
(µm)
Chính xác lặp
(µm)
Lực đo
nhỏ hơn (N)
Vòng đo

Toàn bộ
dải đo

1/10
1/2 1 2
15Z 0.001 0.16 (3.0) 80 – 0 – 80 2.5 ±3 ±4 3 0.5 1.5
15Z-SWF 0.001 0.16 (3.0) 80 – 0 – 80 2.5 ±3 ±4 3 0.5 1.5
5Z 0.001 0.14 (3.0) 70 – 0 – 70 2.5 ±3 ±4 3 0.5 1.5
5Z-XB 0.001 0.14 (3.0) 70 – 0 – 70 2.5 ±3 ±4 3 0.5 1.5
15DZ 0.001 0.16 (3.0) 80 – 0 – 80 2.5 ±3 ±4 3 0.7 1.5
18 0.001 0.16 (3.0) 80 – 0 – 80 2.5 ±3 ±4 3 0.5 1.5
36Z 0.005 0.4 (3.0) 20 – 0 – 20 ±10 5 5 1.4
117Z 0.01 1.0 (7.0) 50 – 0 – 50 8 ±9 ±10 5 5 1.4
17Z 0.01 0.8 (7.0) 40 – 0 – 40 8 ±9 ±10 5 5 1.4
17Z-SWA 0.01 0.8 (7.0) 40 – 0 – 40 8 ±9 ±10 5 5 1.4
107Z 0.01 0.8 (7.0) 40 – 0 – 40 8 ±9 ±10 5 5 1.4
107Z-XB 0.01 0.8 (7.0) 40 – 0 – 40 8 ±9 ±10 5 5 1.4
17B 0.01 0.8 (10) 40 – 0 – 40 8 ±9 ±10 5 5 1.4
47SZ 0.01 0.8 (4.0) 40 – 0 – 40 9 ±13 6 5 1.4
196Z 0.01 0.8 (4.0) 40 – 0 – 40 10 ±12 ±15 6 5 1.4
147Z 0.01 1.0 (4.0) 50 – 0 – 50 9 ±13 6 5 1.4
47Z 0.01 0.8 (4.0) 40 – 0 – 40 9 ±13 6 5 1.4
47Z-XB 0.01 0.8 (4.0) 40 – 0 – 40 9 ±13 6 5 1.4


 

·Đồng hồ so tiêu chuẩn loại 0.001, 0.005mm

 

Specifications
Model Độ phân dải
(mm)
Dải đo
(mm)
Dải hiển thị Sai số chỉ thị (µm) Backward
error
(µm)
Độ chính xác lặp
(µm)
Lực đo
nhỏ hơn (N)
Vòng quay Toàn bộ dải đo
1/10 1/2 1 2
5B-HG 0.001 1 0 – 100 – 0 2 ±2 ±3 ±3 ±3 2 0.5 1.5
5B 0.001 1 0 – 100 – 0 2.5 ±3 ±4 ±4 ±5 3 0.5 1.5
5F 0.001 1 0 – 100 – 0 2.5 ±3 ±4 ±4 ±5 3 0.5 1.5
5-DX 0.001 1 0 – 100 – 0 2.5 ±3 ±4 ±4 ±5 3 0.5 1.5
5-SWF 0.001 1 0 – 100 – 0 2.5 ±3 ±4 ±4 ±5 3 0.5 1.5
25 0.001 2 ±0 – 100 – 0 4 ±5 ±6 ±6 ±7 3 0.5 1.5
25S 0.001 2 0 – 100 – 0 4 ±5 ±6 ±6 ±7 3 0.5 1.5
25F-RE 0.001 2 ±0 – 100 – 0 4 ±5 ±6 ±6 ±7 3 0.5 1.5
55 0.001 5 0 – 100 – 0 5 ±6 ±7 ±8 ±10 4 1 1.5
55-DX 0.001 5 0 – 100 – 0 5 ±6 ±7 ±8 ±10 4 1 1.5
56 0.005 5 0 – 25 – 50 6 ±10 ±10 ±12 ±12 5 5 1.5
Các loại đầu đo thay thế 

 

·Đồng hồ so tiêu chuẩn loại 0.01mm

Thông số kỹ thuật
Model Độ phân giải
(mm)
Dải đo
(mm)
Dải hiển thị Sai số chỉ thị (µm) Backward
error
(µm)
Chính xác lặp
(µm)
Lực đo nhỏ hơn (N)
Vòng đo Toàn bộ dải đo
1/10 1/2 1 2
107-HG 0.01 10 ±0 -50- 100 6 ±7 ±8 ±10 ±10 4 5 1.4
107-DX 0.01 10 ±0 -50- 100 8 ±9 ±10 ±15 ±15 5 5 1.4
107 0.01 10 ±0 -50- 100 8 ±9 ±10 ±15 ±15 5 5 1.4
107F 0.01 10 ±0 -50- 100 8 ±9 ±10 ±15 ±15 5 5 1.4
107-SWA 0.01 10 ±0 -50- 100 8 ±9 ±10 ±15 ±15 5 5 1.4
107-BL 0.01 10 ±0 -50- 100 8 ±9 ±10 ±15 ±15 5 5 1.4
107-LL 0.01 10 ±0 -50- 100 8 ±9 ±10 ±15 ±15 5 5 1.4
107F-RE 0.01 10 ±0 -50- 100 8 ±9 ±10 ±15 ±15 5 5 1.4
107F-T 0.01 10 ±100 -50- 0 8 ±9 ±10 ±15 ±15 5 5 1.4
107-E 0.01 10 ±0 -50- 100 8 ±9 ±10 ±15 ±15 5 5 * 0.4
17 0.01 1 0 -50- 0 8 ±9 ±10 5 5 1.4
107W 0.01 10 ±0 -50- 100 8 ±9 ±10 ±15 ±15 5 5 1.4
57-SWA 0.01 5 ±0 -50- 100 8 ±9 ±10 ±15 ±15 5 5 1.4
57 0.01 5 ±0 -50- 100 8 ±9 ±10 ±15 ±15 5 5 1.4
57F 0.01 5 ±0 -50- 100 8 ±9 ±10 ±15 ±15 5 5 1.4
57B 0.01 5 0 -50- 0 8 ±9 ±10 ±15 ±15 5 5 1.4
* initial pressure 0.4N

Replaceable contact points 

·Đồng hồ so loại đầu đo dài


·Đồng hồ so loại nhỏ


·Đồng hồ so loại đầu đo gắn phía sau (Back Plunger)


·Phụ kiện (Tùy chọn)
   [Replaceable contact points]  [Contact Point joint]  [Color Caps]
   [Lifting lever for spindle]  [Pull-up of spindle release]
   [Outer dial plates]  [Backs]  [Repair Tools]  [Holder for 196B]


·Bản vẽ kỹ thuật


·So sánh nhanh các loại đồng hồ so “PEACOCK” 


·Bản vẽ cấu kiện ( Đồng hồ so )